|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Bảo quản rau, quả, hạt bằng phương pháp đông lạnh, sấy khô, ngâm dầu,...
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Sản xuất các loại bột.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
xuất nhập khẩu.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Hội chợ các sản phẩm từ rau củ quả.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chế biến bảo quản các sản phẩm từ thit.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chế biến bảo quản các sản phẩm từ thủy sản.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Trồng các loại rau, củ , quả, đậu,...
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chế biến dầu thực vật: Luộc, khử nước, hiđrô hoá...
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Sản xuất nước có mùi vị hoặc nước ngọt không cồn, có ga hoặc không có ga: nước chanh, nước cam, côla, nước hoa quả, nước bổ dưỡng...
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Sản xuất và buôn bán thực phẩm, sữa bò, các sản phẩm sữa, từ sữa...
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Sản xuất bột thực phẩm.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Sản xuất thực phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ, bán thông qua máy bán hàng tự động,...
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ.
|