|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. Thi công đường dây điện dưới 35KV, hệ thống phòng chống sét, chống cháy. Thi công công trình thủy điện, vận chuyển, san lấp mặt bằng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tư vấn thiết kế công trình dân dụng, thi công công trình cấp thoát nước, đầu tư các dự án, tổ chức điều hành dự án các công trình. Thẩm tra hồ sơ thiết kế dự toán công trình, tư vấn lập dự án, tư vấn giám sát, thi công, tư vấn thiết kế giao thông cầu đường, sản xuất kinh doanh thiết bị ngành giao thông( biển báo của ngành giao thông).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Kinh doanh bách hóa tổng hợp, lương thực, thực phẩm hàng tiêu dùng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Kinh doanh hàng kim khí điện máy
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Sản xuất kinh doanh hàng trang trí nội thất, ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|