|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, cửa gỗ, khung cửa gỗ.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các loại cửa kim loại, khung cửa kim loại, vách ngăn bằng kim loại
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh các sản phẩm từ gỗ, cửa gỗ, khung gỗ.
- Kinh doanh các loại cửa kim loại, khung cửa kim loại, vách ngăn bằng kim loại.
- Kinh doanh các loại tôn lợp mái.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép, inox, nhôm, kẽm.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết:
- Quản lý, khai thác, duy tu, bảo dưỡng cơ sở hạ tầng đường bộ;
- Sửa chữa và xây dựng các công trình giao thông đường bộ;
- Thi công thảm bê tông nhựa nóng;
- Cung cấp, lắp đặt hệ thống báo hiệu giao thông đường bộ;
- Xây dựng công trình giao thông, công trình cầu cảng.
|