|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất tơ tằm, tơ lụa( không tẩy, nhuộm, hồ, in và gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến nhộng, tằm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây dâu tằm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chỉ kinh doanh động vật sống trong danh mục nhà nước cho phép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân hữu cơ, phân vi sinh
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giốn tằm, giống dâu
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác có liên quan đến tơ lụa, tơ tằm(không tẩy, nhuộm, hồ, in và gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết: Sản xuất thảm, chăn, đệm từ sản phẩm tơ tằm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống dâu tằm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động nuôi tằm, sản xuất trứng tằm
|