|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại, các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí, các dịch vụ truyền thông
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khỏe người già, nhà dưỡng lão có sự chăm sóc điều dưỡng, nhà an dưỡng, nhà nghỉ có chăm sóc điều dưỡng, các cơ sở chăm sóc điều dưỡng, nhà điều dưỡng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp và suất ăn theo hợp đồng. Hoạt động của căn tin và hàng ăn tự phục vụ(căn tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị, vật tư y tế, kinh doanh hóa chất y tế( trong danh mục nhà nươc cho phép), kinh doanh chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trong gia dụng, trong công nghiệp và trong y tế. Kinh doanh vật tư khử trùng trong gia dụng, trong công nghiệp và trong y tế.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán, trao đổi ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán, trao đổi phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh hàng lưu niệm
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hồ bơi và câu cá giải trí
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy, hải sản
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng tiêu dùng, sách báo, văn phòng phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1811
|
In ấn
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chỉ kinh doanh động vật sống trong danh mục nhà nước cho phép
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, du lịch canh nông
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Kinh doanh quán bar, ca nhạc thính phòng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội chợ và xúc tiến đầu tư
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|