|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh bán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp;
-Phiên dịch và biên dịch;
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ bán buôn xe có động cơ đã qua sử dụng, qua đấu giá)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ đấu giá ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Trừ đấu giá mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng trong gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
- Điều hành tua du lịch
-Lữ hành nội địa, quốc tế (Không bao gồm dịch vụ out bound);
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (Không bao gồm kinh doanh bán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân đâu vào đâu; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và các dịch vụ khác.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ; Hoạt động của các bến bãi đổ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
-Kinh doanh các mặt hàng lâm sản (trừ lâm sản nhà Nước cấm);
-Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cần và thủy sản;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất vật liệu chịu lửa, vật liệu bảo ôn;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đa phương thức;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Mua bán vật tư, máy móc, linh kiện ngành công nghiệp, nông nghiệp (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y), giao thông vận tải, điện, điện tử, dầu khí và sản phẩm dầu khí, hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm), vật liệu xây dựng (trừ sắt, thép, xi măng, clinke), hàng dệt may, văn phòng phẩm, viễn thông, tự động hóa.
Kinh doanh vật liệu chịu lửa, vật liệu bảo ôn;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thủy sản
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: trồng cây dược liệu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Lập dự toán, tổng dự toán chi phí xây dựng các công trình;
Lấp dự án đầu tư xây dựng công trình;
Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
Giám sát thi công xây dựng loại công trình dân dụng và công nghiệp trong lĩnh vực lắp đặt hệ thống điện;
Giám sát thi công xây dựng loại công trình dân dụng và công nghiệp trong lĩnh xây dựng và hoàn thiện;
Giám sát thi công xây dựng loại công trình dân dụng và công nghiệp trong lĩnh vực lắp đặt thiết bị công nghệ cấp thoát nước
-MTN;
Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình đường bộ;
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt;
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng: máy móc, thiết bị, linh kiện ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải, điện, điện tử, dầu khí, hóa chất (Trừ hóa chất Nhà nước cấm), vật liệu xây dựng (trừ sắt, thép, xi măng, clinke), vật liệu chịu lửa, vật liệu bảo ôn, hàng dệt may, văn phòng phẩm, viễn thông, tự động hóa;
-Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
-Dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng, bảo hành các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây lắp các đường dây điện và trạm biến áp;
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Dịch vụ lao động và giới thiệu việc làm trong nước (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động);
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học và đào tạo;
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết:
Nuôi trổng thủy sản nước lợ;
Nuôi trổng thủy sản nước ngọt.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng, theo tuyến cố định;
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác chế biến gỗ (trừ loại gỗ Nhà nước cấm);
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng).
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|