|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cao Atiso dạng mềm và dạng nước. Sản xuất trà Atiso túi lọc, trà hoa Atiso.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao quy trình khoa học công nghệ.
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh cao Atiso dạng mềm và dạng nước. Kinh doanh trà Atiso túi lọc, trà hoa Atiso.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Xây dựng và điều hành Trung tâm bảo trợ xã hội chăm sóc trẻ em mồ côi.
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Xây dựng và điều hành Trung tâm bảo trợ xã hội chăm sóc người già neo đơn.
|