|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn mật ong, sáp ong, phấn hoa, sữa ong chúa, các chế phẩm từ ngành ong; Bán buôn nông sản
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trồng trọt, chăn nuôi
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Đầu tư nuôi ong lấy mật
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biết nông sản,sản phẩm ong và các sản phẩm khác có thành phần sản phẩm ong
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư hàng hóa, thiết bị phục vụ ngành ong; Kinh doanh giống cây trồng, vật nuôi
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây mắc ca, cà phê
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Kinh doanh thiết bị nội thất, thiết bị nhiệt điện, các loại gỗ; kinh doanh, lắp đặt nội thất, thiết bị nội thất hạ tầng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại diện cho thương nhân; - Dịch vụ ủy thác mua bán hàng hóa;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cả phê (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|