|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát, sản xuất cà phê dạng bột
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn thức uống cà phê, các thức uống từ cà phê
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn và xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty sản xuất kinh doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm, thức uống từ cà phê
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ, trưng bày các sản phẩm, đồ uống từ cà phê
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng các loại nông sản, hoa, cây cảnh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức các buổi truyền tải nghiệp vụ nông nghiệp, sản xuất cà phê,…
Chỉ hoạt động khi đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ chuyển giao khoa học kỹ thuật nông lâm nghiệp;
- Dịch vụ tư vấn kỹ thuật và quản lý nghề làm vườn, sản xuất nông nghiệp, sản xuất cà phê;
Chỉ hoạt động khi đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nông nghiệp
|