|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, sản xuất xuất nhập khẩu nông sản tươi và đông lạnh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất các sản phẩm nông sản tươi và đông lạnh
- Sản xuất chả giò được làm từ bột, phomai
- Sản xuất, chế biến há cảo
- Sản xuất các loại thực phẩm từ hải sản
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng và nhân giống các giống cây nông sản
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn kinh doanh xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn rau củ, hoa quả
- Bán buôn các thực phẩm nông sản tươi và đông lạnh khác
- Bán buôn chả giò được làm từ bột, phomai
- Xuất khẩu chả giò được làm từ bột, phomai
- Xuất khẩu há cảo
- Bán buôn thực phẩm chức năng
- Bán buôn xuất khẩu hải sản
- Xuất khẩu những sản phẩm thức ăn làm từ hải sản như tôm, cá, mực,…
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: khám và chữa bệnh răng, trồng răng, ...
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ du lịch nghĩ dưỡng, du lịch sinh thái, resort, khách sạn.
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán cafe
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chiết tinh dầu hữu cơ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ thủ công mỹ nghệ
- Bán buôn các loại mỹ phẩm, thực phẩm chức năng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các loại mỹ phẩm, thực phẩm chức năng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến những sản phẩm thức ăn làm từ hải sản như tôm, cá, mực ...
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất thức ăn từ hải sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|