|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ: Tư vấn pháp lý, luật, tư vấn thuế.)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Chỉ hoạt động ngành nghề khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
9810
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|