|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng kỹ thuật hạ tầng đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư; - San lấp mặt bằng hạ tầng kỹ thuật, khu đô thị, công trình công cộng, khu công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp; - Thi công các công trình điện hạ áp dưới 35KV; - Thi công xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, trang trí nội, ngoại thất.
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ–CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn, biệt thự, nhà khách, nhà nghỉ, phòng trọ cho thuê lưu trú ngắn ngày .
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và lữ hành quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà hàng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia; Bán lẻ đồ không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga như: Côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước hoa quả và đồ không chứa cồn khác; Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết đóng chai khác
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá điếu
(Kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng cáp treo. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô. Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết:
- Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác;
- Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống;
- Vệ sinh bể bơi hoặc bảo dưỡng;
- Vệ sinh máy móc công nghiệp;
- Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt máy bay;
- Vệ sinh đường xá;
- Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng;
- Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy thể dục; Dạy yoga
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng, Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại,
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Bể bơi và sân vận động; Sân golf và các dịch vụ liên quan đến sân golf
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(trừ câu lạc bộ bắn súng)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động vũ đạo giải trí
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề); Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che v.v..; Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền; Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; Hoạt động của các vũ trường; Hoạt động karaoke; Kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định 86/2013/NĐ-CP ngày 29/7/2013 của Chính phủ về kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng giành cho người nước ngoài )
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Kinh doanh xoa bóp (massage, tẩm quất), dịch vụ tắm hơi và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (Không bao gồm châm cứu, day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền)
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (không gây chảy máu)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản, môi giới chứng khoán, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế nội – ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan;
- Thiết kế kết cấu công trình;
- Thiết kế điện – cơ điện công trình;
- Thiết kế cấp – thoát nước;
- Thiết kế thông gió-cấp thoát nhiệt;
- Thiết kế mạng thông tin – liên lạc trong công trình xây dựng;
- Thiết kế phòng cháy – chữa cháy
(Điều 48 nghị định 59/2015/NĐ-CP);
- Khảo sát địa hình;
- Khảo sát địa chất công trình;
- Khảo sát địa chất thủy văn;
- Khảo sát hiện trạng công trình
(Điều 73 luật xây dựng năm 2014);
- Lập và quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Hoạt động tư vấn đầu tư xây dựng
(Điều 3 luật xây dựng năm 2014)
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|