|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
chi tiết: Cho thuê bất động sản để cho thuê lại
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới.
|