|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các loại thực vật, động vât hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng).
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Trong danh mục nhà nước cho phép).
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất san lấp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát, lập thiết kề kỹ thuật - dự toán công trình đo đạc bản đồ;
- Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình các tỷ lệ;
- Đo vẽ, thành lập bản đò địa chính các tỷ lệ;
- Xây dựng cơ sở dữ liệu đo đạc và bản đồ;
- Khảo sát đo đạc công trình;
- Kiểm tra thẩm định chất lượng công trình, sản phẩm đo đạc và bản đồ;
- Kiểm định các thiết bị đo đạc;
- Hoạt động thăm dò địa chật, nguồn nước;
- Kỹ thuật khai khoáng;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp;
- Giám sát công trình dân dụng công nghiệp;
- Khảo sát xây dựng gồm: Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình;
- Tư vấn về lập quy hoạch phát triển vật liệu xây dựng;
- Tư vấn về lập quy hoạch khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: hoạt động thăm dò khoáng sản.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường ô nhiễm không khí và nước.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn về lĩnh vực môi trường;
- Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường;
- Lập đề án cải tạo phục hồi môi trường;
- Quan trắc và lập báo cáo giám sát môi trường định kỳ;
- Lập cam kết bảo vệ môi trường và ký quỹ cải tạo phục hồi môi trường;
- Tư vấn đăng ký chủ nguồn thải;
- Điều tra cơ bản tài nguyên nước;
- Tư vấn lập đề án, báo cáo lĩnh vực tài nguyên nước và các hoạt động khác về tài nguyên nước.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: xử lý chất thải công nghiệp (trong danh mục nhà nước cho phép).
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết:
- Xây dựng, lắp đặt công trình xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải chăn nuôi;
- Tư vấn thi công lắp đặt bình biogas.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: khai thác quặng sắt, quặng kim loại (trong danh mục nhà nước cho phép).
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: trồng rừng và khai thác rừng trồng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán);
- Tư vấn lập quy hoạch sử dụng đất, lập kế hoạch sử dụng đất, lập quy hoạch phát triển nông thôn, lập quy hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế, lắp đặt, vận hành, cung cấp máy móc thiết bị cho hệ thống xử lý môi trường, các dây chuyền sản xuất công nghiệp.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: tư vấn, xây dựng thi công lắp đặt các công trình, dự án, nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt, ăn uống, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán máy móc, thiết bị ngành xử lý môi trường, thiết bị phòng thí nghiệm.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức sự kiện.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bánh buôn phân bón
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|