|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn cà phê; các loại bánh kẹo; các loại rau, củ sấy khô; các sản phẩm từ hạt điều, đậu phộng; các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; các sản phẩm từ trái nhàu; bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn, xuất nhập khẩu rau, hoa, củ, quả , cà phê, ớt tươi, ớt khô, nông sản, cây giống các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn ván ép.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất; linh kiện, phụ kiện, vật tư trang trí nội thất; hàng thủ công mỹ nghệ từ gỗ; tã giấy, giấy vệ sinh; chiếu từ vỏ dừa khô.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt nhà kính nhà lưới nông nghiệp công nghệ cao.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|