|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất gia vị, nước chấm;
- Sản xuất giấm, mật ong nhân tạo và kẹo;
- Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn, bánh Sandwich, bánh Pizza;
- Sản xuất men bia, các sản phẩm trứng;
- Sản xuất muối, muối trộn iốt.
|
|
1076
|
Sản xuất chè
Chi tiết: sản xuất các loại trà dược thảo, bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc La Mã.
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: rang và lọc cà phê; sản xuất các sản phẩm cà phê.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trong danh mục Nhà nước cho phép).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|