|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Buôn bán các loại đồ uống pha chế và đóng sẵn.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trong danh mục nhà nước cho phép).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Khảo sát địa hình;
- Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp;
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp;
- Kiểm định chất lượng công trình xây dựng;
- Hoạt động đo đạc bản đồ, lập dự án đầu tư xây dựng công trình.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt, bào trì , bảo dưỡng, sữa chữa hệ thống camera;
- Lắp đặt biển hiệu quảng cáo ngoài trời như: bảng lớn, panô, bảng tin
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh bất động sản;
- Cho thuê mặt bằng.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê biển hiệu, thiết bị quảng cáo
Cho thuê thiêt bị âm thanh, ánh sáng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phụ vụ cố định hoặc lưu động. Loại trừ: Hoạt động nhượng quyền kinh doanh đồ ăn vào nhóm 56290 (Dịch vụ ăn uống khác)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Dịch vụ phục vụ đồ uống. Chi tiết: Hoạt động chế biến và phục vụ đồ uống cho khách tại cửa hàng, quán nước, các loại hàng quán khác… trừ kinh doanh quán bar, quán giải có khiêu vũ và không hoạt động tại trụ sở.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Dịch vụ ăn uống khác. Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể.
|