|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái, vui chơi giải trí.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống( trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
- Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán rựu, bia, quầy bar, quán cà phê, giải khát, dịch vụ phục vụ đồ ăn uống khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
- Cho thuê xe ôtô
- Cho thuê xe có động cơ khác
- Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc thiết bị văn phòng( kể cả máy tính) không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
Dịch vụ ăn uống
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây lâm nghiệp, cây lục hóa, cây cảnh quan.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất
Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất không để ở
Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
Kinh doanh bất động sản khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn
Biệt thự hoăc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|