|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: bán buôn máy vi tính.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: kinh doanh bất động sản; đầu tư, xây dựng, kinh doanh khu dân cư, văn phòng cho thuê.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; môi giới thương mại.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn vải sợi.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn cát, đá, sỏi, sắt, thép.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh làng du lịch.
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: sản xuất rượu, bia, nước giải khát.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn đầu tư.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: bán buôn ô tô.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn sản phẩm cơ khí, điện lạnh, tàu thuyền, máy thủy.
|