|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép).
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt thang máy, cầu thang tự động; các loại cửa tự động; hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh; hệ thống thiết bị dành cho vui chơi, giải trí; hệ thống chống sét, chống trộm, phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: ngành xuất nhập khẩu
|