|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: quán cà phê, giải khát; dịch vụ phục vụ đồ uống khác.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh các mặt hàng đặc sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh các loại trà, cà phê, cao atiso, trái cây sấy, các mặt hàng đặt sản; Bán buôn thủy sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu rau, hoa, củ, quả, hàng nông sản và giống cây trồng các loại. Chỉ kinh doanh động vật sống trong danh mục Nhà Nước cho phép
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại dược phẩm, trà thảo dược
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột; Bán lẻ các loại trà, atiso đã hoặc chưa chế biến, đóng gói, kể cả các loại trà đóng gói nhỏ pha bằng cách nhúng gói trà vào nước; Bán buôn thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn về nông học, chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản
|