|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây dâu tằm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi tằm, sản xuất kén, tằm
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
Chi tiết: Sản xuất các loại tơ, xơ, sợi dệt
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại tơ, xơ, sợi dệt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|