|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt ngành cơ khí và điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ bảo trì sửa chữa máy móc cơ giới công nông nghiệp gồm : thiết bị xây dựng, thiết bị công nông lâm nghiệp, máy phát điện và động cơ điện,
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa bảo trì các dịch vụ về ngành điện, điện tử, cơ khí và điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp về ngành điện, điện tử
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị thông tin, viễn thông, hệ thống camera, chống trộm, hệ thống phòng cháy chữa cháy, báo cháy tự động.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện công nghiệp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh thương mại xuất nhập khẩu các loại hàng tư liệu sản xuất, tư liệu tiệu dùng, các thiết bị lẻ, thiết bị hoàn chỉnh của ngành cơ điện lạnh.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt ngành điện, điện lạnh, điện tử.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox các loại.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|