|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại trà và cà phê.
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi tằm.
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Gia công, sản xuất các sản phẩm từ tơ tằm.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm hoa khô.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(kinh doanh động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ tơ tằm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm hoa khô.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|