|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: mua, bán xe ô tô, xe tải.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo trì xe ô tô, xe tải, xe cẩu, xe tải cẩu, xe có động cơ, xe buýt, xe nâng, xe chuyên dùng, xe đã qua cải tạo
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: mua, bán phụ tùng.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo trì xe gắn máy.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: dịch vụ tư vấn về quản lý (không bao gồm tư vấn về pháp lý, thuế, kế toán, kiểm toán).
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng đường thủy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: giao nhận hàng hóa.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: dịch vụ thương mại.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê phương tiện vận tải.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng (bao gồm cả vận chuyển khách)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: đại lý bảo hiểm.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: mua, bán thiết bị phụ tùng thay thế.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua, bán xe gắn máy
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê kho bãi.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý ký gửi hàng hóa.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: đào tạo, dạy nghề.
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: sản xuất, lắp ráp xe ô tô, xe tải.
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: sản xuất thiết bị, phụ tùng thay thế.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cung cấp trực tuyến phần mềm, ứng dụng
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận hành phần mềm, ứng dụng quản lý xe ô tô
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện các dịch vụ sau bán hàng; cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ thực hiện quy trình, thủ tục đăng ký xe ô tô,...
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Bao gồm hệ thống sạc xe điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Bao gồm thiết bị sạc, hệ thống điện
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|