|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Chi tiết: trồng nông sản, rau, hoa, quả sạch bằng công nghệ cao.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn rau, hoa, quả và nông sản các loại.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến, bảo quản, đóng hộp rau, quả và nông sản các loại.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn trồng rau, hoa, quả sạch các loại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7920
|
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: trồng nông sản, rau, hoa, quả sạch bằng công nghệ cao.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|