|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất).
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|