|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất trong lĩnh vực y tế
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại vật tư nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư phục vụ ngành xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, các loại vật tư nông nghiệp. Bán buôn vật tư phục vụ ngành xây dựng và nông nghiệp. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực y tế và chế phẩm dùng trong gia dụng. (Trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật tư phục vụ ngành xây dựng
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, trang thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm vệ sinh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, trang thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp. Bán buôn máy móc phục vụ ngành xây dựng và nông nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón. Bán lẻ các loại vật tư nông nghiệp. Bán lẻ chế phẩm xịt ruồi, muỗi, kiến gián. (Trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công, sang chai đóng gói thuốc bảo vệ thực vật. (Trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ diệt côn trùng, diệt chuột và phòng trừ mối mọt (trừ xông hơi và khử trùng). Dịch vụ làm vệ sinh trang trại chăn nuôi bằng phương pháp sinh học.
|