|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: hoạt động tư vấn quản lý nhà hàng, khách sạn.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách liên tỉnh; Vận tải hành khách nội tỉnh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh tại trụ sở).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đào tạo nhân viên phục vụ nhà hàng, khách sạn.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: tư vấn giáo dục, tư vấn du học.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: kinh doanh vũ trường, phòng trà, massage, karaoke, trò chơi điện tử có thưởng cho người nước ngoài.
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: dịch vụ cắt tóc, làm đầu.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe ô tô, xe ủi, xe đào, xe lu, cẩu, xe điện.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết:
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động (trừ cho thuê lại lao động);
- Đào tạo, xuất khẩu lao động (không bao gồm cho thuê lại lao động).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: môi giới thương mại; đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ ăn uống .
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn hoa, cây cảnh.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn đường, chè, sữa và các sản phẩm sữa.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: mua bán đồ uống có cồn (rượu, bia).
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|