|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, xây dựng nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, chung cư.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng và sửa chữa nhà công nghiệp.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thư du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, căn hộ, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm, trồng cây hàng năm khác còn lại
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan), trong kho loại khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: mua và bán khí công nghiệp, khí oxy dành cho ngành y tế ( không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ xăng dầu, dầu mỡ nhờn.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: xây dựng công trình cầu, đường. Xây dựng công trình đường bộ khác.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|