|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc công trình; thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế kết cấu công trình; thẩm tra thiết kế kết cấu công trình;
- Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thẩm tra thiết kế nội - ngoại thất công trình;
- Thiết kế quy hoạch xây dựng; thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng;
- Đo đạt bản đồ;
- Lập dự án đầu tư, Lập tổng dự toán và dự toán công trính;
- Tư vấn đầu tư;
- Quản lý dự án.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: khoan cọc nhồi, cọc ép; san lấp và chuẩn bị mặt bằng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, camera quan sát, chống sét, chống trộm, máy nước nóng năng lượng mặt trời, cửa, cầu thang, kính các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất san lấp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: trang trí nội - ngoại thất.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành điện - điện lạnh, ngành nước.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
trong danh mục Nhà nước cho phép.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|