|
128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: sản xuất các loại dược liệu trong danh mục Nhà nước cho phép.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, chế biến rượu Linh chi, trà Linh chi; Trà nấm linh chi; trà túi lọc đan sâm; Trà túi lọc đẳng sâm; Mứt sâm đương quy Nhật; Mứt đan sâm và các loại rượu ngâm sâm. Nấm linh chi, trà túi lọc sâm đương quy, trà túi lọc đinh lăng, các loại trà thảo dược khác.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn các loại lâm sản phụ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn các loại cây thảo dược, rượu Linh chi, trà Linh chi.Trà nấm linh chi; trà túi lọc đan sâm; Trà túi lọc đẳng sâm; Mứt sâm đương quy Nhật; Mứt đan sâm và các loại rượu ngâm sâm.Nấm linh chi, trà túi lọc sâm đương quy, trà túi lọc đinh lăng, các loại trà thảo dược khác.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng.
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|