|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: sản xuất tơ tằm, tơ lụa (không tẩy, nhuộm, hồ, in và gia công hàng đã qua sử dụng).
|
|
1329
|
Chi tiết: sản xuất các sản phẩm khác có liên quan đến tơ lụa, tơ tằm (không tẩy, nhuộm, hồ, in và gia công hàng đã qua sử dụng).
|
|
1323
|
Chi tiết: sản xuất thảm, chăn đệm từ sản phẩm tơ tằm.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất và chế biến nhộng tằm.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: nhân và chăm sóc cây giống dâu tằm.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: trồng cây dâu tằm.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: nuôi tằm.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất trứng tằm.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|