|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh thủy điện, phong điện, nhiệt điện.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy móc thiết bị dụng cụ thi công xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư ngành cấp thoát nước, vật tư ngành điện.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị thi công xây dựng.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công công trình thủy điện, thủy lợi.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công công trình giao thông, cầu đường.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|