|
150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: nua bán rượu, bia, nước giải khát, mua bán nước uống tinh khiết, nước uống đóng chai
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: mua bán hàng may mặc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: mua bán bách hóa, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: mua bán máy móc nông ngư cơ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán hàng kim khí điện máy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức sựu kiện, hội nghị, hội thảo, triển lãm, hội chợ
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: dịch vụ cầm đồ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: trang trí nội thất
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ thương mại
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: dịch vụ lao động
|
|
0221
|
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán nông, lâm sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: mua bán lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ, hải sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: sản xuất nước uống tinh khiết, nước uống đóng chai
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ cho thuê bến bãi thủy, bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến nông sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, chế biến cà phê bột
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng LPG. Bán buôn xăng, dầu, nhớt, mỡ nhờn
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: mua bán kim hoàn, đá các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán nguyên vật liệu, nhiên liệu, vật liệu xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: xử lý môi trường nước và không khí
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng dân dụng, công nghiệp. Xây dựng cầu đường, thủy lợi. Xây dựng công trình điện dưới 35 KV, công trình cấp thoát nước, xây dựng cầu cảng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: mua bán máy móc, vật tư thiết bị, phụ tùng xe các loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|