|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng, hệ thống phòng cháy chữa cháy, thiết bị trang trí nội thất. Thi công và lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, nước, thiết bị xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất, vật liệu xây dựng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Cho thuê văn phòng, cho thuê mặt bằng kinh doanh.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý các dự án đầu tư. Quản lý và khai thác kinh doanh chợ.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế quy hoạch và kỹ thuật hạ tầng khu dân cư, đô thị, khu công nghiệp, các công trình giao thông, thủy lợi. Thiết kế và thi công lắp đặt các hệ thống mạng điện thoại, truyền hình cáp, ăng ten parapol, tổng đài và trạm truyền dẫn, đường dây cáp, cáp ngoại vi, mạng máy tính nội bộ. Tư vấn các công trình xây dựng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập cảng mặt hàng đơn vị bán buôn.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế và dàn dựng gian hàng hội chợ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị nghe nhìn, thiết bị âm thanh ánh sáng; thiết bị hỗ trợ sân khấu
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí; Dịch vụ trò chơi điện tử.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|