|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ diệt côn trùng, diệt chuột, phòng chống mối mọt tận gốc,… (không bao gồm xông hơi khử trùng).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ rửa xe, thay dầu, mỡ các loại xe cơ giới đường bộ.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo các kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý, lãnh đạo, kỹ năng sống. Đào tạo bộ phận nhân viên buồng phòng, nhân viên làm sạch; Setup khách sạn; Đào tạo an toàn lao động – Vệ sinh lao động.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), buôn bán máy móc thiết bị và phụ tùng khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: dịch vụ môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản, quảng cáo bất động sản.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Lập dự án đầu tư và quản lý dự án;
- Thí nghiệm vật liệu xây dựng, cấu kiện xây dựng;
- Kiểm định chất lượng công trình xây dựng;
- Chứng nhận đủ điều kiện an toàn chịu lực;
- Chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp;
- Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông đường bộ (cấp 4).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn, thiết kế công trình viễn thông, thông tin liên lạc;
- Tư vấn thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, đường bộ;
- Tư vấn thiết kế nội, ngoại thất công trình dân dụng, công nghiệp;
- Tư vấn thiết kế kết cấu công trình dân dụng, thủy lợi, công nghiệp, thủy điện;
- Thiết kế quy hoạch xây dựng, kiến trúc và kết cấu công trình;
- Thiết kế nội thất công trình;
- Thiết kế website và phần mềm;
- Trang trí nội thất công trình;
- Tư vấn giám sát công trình;
- Khảo sát địa chất công trình;
- Khảo sát địa hình, đo đạc bản đồ.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8720
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất tẩy rửa; Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất nhà nước cấm). Bán buôn chế phẩm (hóa chất) diệt côn trùng, diệt chuột, diệt khuẩn và bán buôn vật tư, hóa chất, trang thiết bị dùng cho ngành dịch vụ kiểm soát sinh vật gây hại (không tồn trữ hóa chất);
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: kinh doanh bánh kẹo, rượu, bia, nước giải khát, văn phòng phẩm, sản phẩm gia dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: dịch vụ chuyển nhà, chuyển văn phòng; vận chuyển đồ đạc, hàng hóa.
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
9412
|
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|