|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: tư vấn, giám sát các công trình: xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu đường, đường bộ), thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp điện, cấp thoát nước.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: kinh doanh giống gia súc, gia cầm.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: chăn nuôi gia súc.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn gia súc, gia cầm, cây con giống. (trong danh mục nhà nước cho phép)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình giao thông: Xây dựng dân dụng, công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi. Thiết kế công trình giao thông (cầu đường bộ). Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp điện, cấp thoát nước.
- Giám sát công tác xây dựng, hoàn thiện công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu đường bộ), thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp điện, cấp thoát nước.
- Thẩm tra thiết kế bản vẽ thi công, dự toán các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông (cầu đường bộ); công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp điện cấp thoát nước.
- Khảo sát địa hình, địa chất công trình.
- Tư vấn xây dựng. Thiết kế và thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và đê điều.
- Tư vấn giám sát thi công và lắp đặt thiết bị công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và đê điều.
- Tư vấn khảo sát. Quản lý dự án. Lập quy hoạch.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình thủy lợi, cấp thoát nước, sinh hoạt;
- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đê điều, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|