|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(chỉ kinh doanh động vật sống trong danh mục nhà nước cho phép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn hàng trang trí nội thất
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: bảo quản nông sản sau thu hoạch; Bảo quản nông, thủy sản và thực phẩm.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến và bảo quản nông sản sau thu hoạch; Chế biến, bảo quản nông, thủy sản và thực phẩm.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hàng nông sản, thủ công mỹ nghệ, phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, thức ăn gia súc, gia cầm;
|