|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát thi công thăm dò địa chất, khoáng sản;
- Thăm dò địa chất, nguồn nước;
- Khảo sát địa chất công trình;
- Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ;
- Tư vấn kỹ thuật khai khoáng;
- Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp;
- Khảo sát, lập dự án, thiết kế kỹ thuật, dự toán công trình đo đạt và lập bản đồ;
- Kiểm tra, thẩm định chất lượng công trình, sản phẩm đo đạt và bản đồ;
- Thành lập bản đồ chuyên đề;
- Hoạt động đo đạt bản đồ;
- Đo vẽ, thành lập bản đồ địa chính các tỷ lệ;
- Khảo sát, đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình các tỷ lệ;
- Khảo sát, đo đạt công trình;
- Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0221
|
|
|
0222
|
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
trong danh mục Nhà nước cho phép.
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: khai thác quặng sắt, quặng kim loại (trong danh mục Nhà nước cho phép).
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: trồng rừng và khai thác rừng trồng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn tài chính);
- Tư vấn lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất (không bao gồm thiết kế, quy hoạch xây dựng);
- Tư vấn lập quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế xã hội, quy hoạch tổng thể phát triển nông thôn, quy hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi (không bao gồm thiết kế, quy hoạch xây dựng);
- Tư vấn mở thầu các gói thầu về máy móc, thiết bị y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị môi trường;
- Tư vấn xây dựng các công trình, dự án, nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt, ăn uống, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ đo đạt, khảo sát.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế, lắp đặt, vận hành và cung cấp máy móc, thiết bị cho hệ thống xử lý môi trường, các dây chuyền sản xuất công nghiệp;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: lắp đặt, vận hành máy móc, thiết bị cho hệ thống xử lý môi trường, các dây chuyền sản xuất công nghiệp.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: thi công, lắp đặt hệ thống, nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt, ăn uống, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán máy móc, thiết bị ngành xử lý môi trường, thiết bị phòng thí nghiệm.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|