|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: dịch vụ tư vấn đầu tư. Tư vấn lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Tư vấn lập kế hoạch tổng thể phát triển kin tế xã hội, quy hoạch tổng thể phát triển nông thôn, quy hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi. Tư vấn mở thầu các gói dự thầu về máy móc thiết bị y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị môi trường
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế, lắp đặt vận hành cung cấp máy móc thiết bị cho hệ thống xử lý môi trường, các dây chuyền sản xuất công nghiệp. Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán máy móc, thiết bị ngành xử lý môi trường, thiết bị phòng thí nghiệm
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), vỏ bình (LPG), LPG công nghiệp và các sản phẩm liên quan
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: khai thác quặng sắt, quặng kim loại
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: tư vấn, xây dựng thi công lắp đặt các công trình, dự án, nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt, ăn uống, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: trồng rừng, khai thác rừng trồng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|