|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất giá thể, đất sạch.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: xử lý chất thải không độc hại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, phụ gia, hóa chất dùng trong nông nghiệp; Bán buôn, xuất nhập khẩu sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn, hóa chất khác; Bán buôn, xuất nhập khẩu vật tư nông nghiệp; Bán buôn xuất nhập khẩu các sản phẩm từ thảo mộc, tinh dầu; Bán buôn xuất nhập khẩu đồ thủ công mỹ nghệ; Bán buôn xuất nhập khẩu nguyên vật liệu ngành giấy; Bán buôn xuất nhập khẩu mỹ phẩm dành cho thú nuôi.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|