|
132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh giống cây nông, lâm nghiệp, xây xanh đường phố, thảm cỏ.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh máy móc, nông, lâm ngư nghiệp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sau, thuốc thú y, vật tư nông nghiệp, thức ăn gia súc, thủy sản.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chỉ kinh doang động vật sống trong danh mục Nhà Nước cho phép)
Chi tiết: Thu mua, chế biến, kinh doanh nông sản.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp lý, luật, tư vấn thuế)
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, hoạt động dịch vụ kỹ thuật về nông, lâm, ngư nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh giống cây nông, lâm nghiệp, xây xanh đường phố, thảm cỏ.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng nông thôn.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|