|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn cà phê bột, cà phê hòa tan các loại và các loại sản phẩm từ cà phê rang xay. Bán buôn dâu tây và hoa quả khác. Bán buôn rau, củ, quả các loại.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái, dã ngoại, câu cá giải trí.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất).
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, rang xay, chế biến cà phê các loại.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: trồng dâu và các loại cây ăn quản khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiiết: kinh doanh, thu mua cà phê các loại và các loại nông sản khác.
|