|
121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác; Trồng táo, mận và các loại có hạt như táo, các loại cây ăn quả khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
46699: Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: bán buôn các sản phẩm được chế biến từ tre dùng trong ngành xây dựng
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
47530: Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47592: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
47733: bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
46631: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
16292: Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), sản xuất sản phẩm từ tre, nừa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
31009: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46496: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm, cây dược liệu và hương liệu hàng năm và cây hàng năm khác các loại
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác; Trồng táo, mận và các loại có hạt như táo, các loại cây ăn quả khác
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết trồng đậu các loại, trồng hoa hàng năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: trồng cây cảnh lâu năm, trồng cây lâu năm khác còn lại
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả; chế biên và bảo quản rau quả khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây gia vị lâu năm
Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; Ươm giống cây lâm nghiệp
|