|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: rang, lọc cà phê; sản xuất các sản phẩm cà phê: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn trà và cà phê
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dạy pha chế cà phê, dạy rang, xay, đóng gói cà phê.
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|