|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4210
|
Chi tiết : Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0221
|
|
|
0222
|
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
3510
|
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh vật tư, thiết bị ngành điện, nước gia dụng.
|