|
144
|
Chăn nuôi dê, cừu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không bao gồm hoạt động sang chai, đóng gói, bán buôn thuốc bảo vệ thực vật; hoạt động xông hơi, khử trùng).
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(trong danh mục Nhà nước cho phép; không bao gồm dịch vụ thú y và hoạt động mua bán thuốc thú y).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|