|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(chỉ bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuât bao bì từ plastic.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến hàng nông sản, thực phẩm.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật và nguyên liệu sản xuất thuốc bảo vệ thực vật). Mua bán các loại bao bì và đồ dùng bằng nhựa, các loại vật liệu sản xuất bao bì và đồ dùng bằng nhựa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|