|
131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hạt giống hoa và rau. Bán lẻ rau sạch, dụng cụ làm vườn.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ chơi cho trẻ em.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt giống hoa và rau (trong danh mục Nhà nước cho phép) . Bán buôn rau sạch, bán buôn dụng cụ làm vườn.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|